Mỡ Bôi Trơn SINOPEC EP Golden

Mỡ Bôi Trơn SINOPEC EP Golden

Mỡ Bôi Trơn SINOPEC EP Golden

Mỡ Bôi Trơn SINOPEC EP Golden

Mỡ Bôi Trơn SINOPEC EP Golden
Mỡ Bôi Trơn SINOPEC EP Golden
CÔNG TY TNHH VN LUBE - PHÂN PHỐI DẦU NHỜN CHÍNH HÃNG

0393906857

kinhdoanh.vnlube@gmail.com

Danh mục sản phẩm

Thương hiệu

Mỡ Bôi Trơn SINOPEC EP Golden

Sinopec EP Golden Grease NLGI (NanoShield Technology) là dòng mỡ bôi trơn cao cấp thế hệ mới, sở hữu màu vàng đặc trưng cùng cấu trúc sợi siêu mịn từ chất làm đặc Lithium phức hợp. Điểm cốt lõi tạo nên sự khác biệt của sản phẩm chính là Công nghệ NanoShield, giúp tạo ra màng bảo vệ thông minh ở cấp độ phân tử, mang lại khả năng chịu tải và chống mài mòn vượt giới hạn của các loại mỡ thông thường.

Mỡ Bôi Trơn Sinopec EP Golden – Bảo Vệ Thiết Bị Toàn Diện Trong Môi Trường Cực Đoạn

 

1. Giới thiệu tổng quan

 

Mỡ bôi trơn SINOPEC EP Golden là sản phẩm mỡ lithium EP đa dụng chịu tải cao, được phát triển bởi tập đoàn dầu khí hàng đầu thế giới Sinopec (Trung Quốc). Đây là dòng mỡ chất lượng cao, có độ bền cơ học và khả năng chống mài mòn cực tốt, phù hợp cho thiết bị cơ khí, xe tải, máy công trình và máy móc công nghiệp nặng hoạt động trong điều kiện nhiệt độ cao, tải trọng lớn và môi trường ẩm ướt, nhiều bụi bẩn.

Sản phẩm được tin dùng rộng rãi trong các ngành:

  • Cơ khí chế tạo

  • Xây dựng và khai thác khoáng sản

  • Giao thông vận tải

  • Nông nghiệp – lâm nghiệp

  • Công nghiệp sản xuất & vận hành dây chuyền

 

2. Thành phần và công nghệ sản xuất

 

SINOPEC EP Golden được sản xuất dựa trên nền tảng công nghệ hiện đại, với công thức pha chế tiên tiến:

  • Dầu gốc khoáng tinh chế nhóm II chất lượng cao

  • Chất làm đặc Lithium

  • Hệ phụ gia chuyên dụng:

    • EP (Extreme Pressure) – chịu tải cực áp

    • Chống oxy hóa

    • Chống gỉ sét và ăn mòn

    • Tăng độ bám dính và kháng rửa trôi

Kết quả là một loại mỡ bôi trơn ổn định về nhiệt độ, lý tính và hóa tính, giúp kéo dài tuổi thọ chi tiết máy, đặc biệt trong môi trường rung động mạnh hoặc có khả năng nhiễm nước.

 

3. Các tính năng nổi bật của mỡ SINOPEC EP Golden

 

3.1 Chịu tải trọng lớn

  • Được tăng cường phụ gia EP, giúp bảo vệ bề mặt kim loại khỏi hiện tượng mài mòn do ma sát cao

  • Phù hợp cho ổ bi, ổ trục, khớp nối, bánh răng hở, khung gầm xe tải

 

3.2 Ổn định nhiệt – chống chảy lỏng

  • Điểm nhỏ giọt cao: ≥190°C

  • Không bị chảy hoặc tách dầu trong điều kiện vận hành nhiệt độ cao (trong nhà máy, hoặc xe vận tải mùa hè)

 

3.3 Bám dính tốt – không bị văng ra

  • Giữ lại lớp mỡ trên bề mặt làm việc kể cả khi có rung động, quay tốc độ cao hoặc lắc mạnh

  • Phù hợp cho máy móc có tốc độ cao hoặc vận hành ngoài trời

 

3.4 Kháng nước, chống rửa trôi

  • Tính ổn định cao khi tiếp xúc với nước, hơi nước, bùn đất, dầu thải

  • Giữ nguyên hiệu quả bôi trơn kể cả sau mưa, rửa xe hoặc môi trường ẩm ướt

 

3.5 Chống ăn mòn – chống gỉ

  • Phụ gia ức chế oxy hóa giúp bảo vệ thiết bị khỏi hiện tượng gỉ sét, đặc biệt là các chi tiết bằng thép, gang, hoặc hợp kim

 

4. Ứng dụng thực tiễn

 

Mỡ Sinopec EP Golden được ứng dụng hiệu quả trong nhiều loại máy móc và ngành công nghiệp khác nhau:

 

 

Ngành nghề / Thiết bị

 

Ứng dụng tiêu biểu

 

Cơ khí chế tạo

 

Bạc đạn, ổ trục, con lăn, khớp nối

 

Giao thông vận tải

 

Moóc, xe tải, xe container, bánh xe, khung gầm

 

Nông – Lâm nghiệp

 

Máy kéo, máy gặt, máy xới, hệ thống truyền động cơ giới

 

Công trình xây dựng

 

Máy xúc, xe lu, cần cẩu, máy ép

 

Công nghiệp nhẹ và dây chuyền sản xuất

 

Hệ thống ổ bi, trục quay, băng tải, quạt gió

 

5. Thông số kỹ thuật chi tiết

 

 

 

Chỉ tiêu kỹ thuật

 

Phương pháp thử Giá trị tiêu biểu (NLGI 2)

 

Màu sắc

 

Quan sát Vàng (Golden)

 

Chất làm đặc

 

- Lithium

 

Độ xuyên kim (Penetration @25°C)

 

ASTM D217 265 – 295

 

Điểm nhỏ giọt (Dropping Point °C)

 

ASTM D2265 ≥190°C

 

Chống rửa trôi bằng nước (%)

 

ASTM D1264 ≤3%

 

Chống oxy hóa (Pressure Drop)

 

ASTM D942 ≤10 psi sau 100 giờ

 

Khả năng bảo vệ chống ăn mòn

 

ASTM D1743 Không gỉ

 

Khả năng chịu tải (Weld Load)

 

ASTM D2596 ≥250kg

 

Độ ổn định cơ học

 

ASTM D217 (100k vòng)

Không thay đổi đáng kể, không tách dầu

 

 

6. Các cấp độ NLGI có sẵn

 

Mỡ SINOPEC EP Golden thường có các cấp độ độ cứng khác nhau, phù hợp cho từng ứng dụng:

 

 

Cấp độ NLGI

 

Đặc điểm Ứng dụng

 

NLGI 1

 

Mềm hơn Máy móc hoạt động trong vùng lạnh, hệ thống bơm tự động

 

NLGI 2

 

Trung bình Dùng phổ thông cho xe tải, máy móc công nghiệp

 

NLGI 3

 

Cứng hơn Dùng cho các bề mặt thẳng đứng, tránh mỡ bị chảy

 

 

7. Lợi ích kinh tế và kỹ thuật khi sử dụng EP Golden

 

 

Chức năng kỹ thuật

 

Lợi ích kinh tế thực tế

 

Giảm mài mòn – tăng tuổi thọ

 

Giảm hỏng hóc thiết bị, tiết kiệm chi phí sửa chữa

 

Kéo dài chu kỳ bôi trơn

 

Giảm tần suất bảo trì, tiết kiệm nhân lực

 

Ổn định cơ học và kháng nước

 

Phù hợp mọi môi trường: mưa, bụi, bùn, nhiệt

 

Phù hợp nhiều ngành nghề

 

Tối ưu chi phí tồn kho và đơn giản hóa bảo trì thiết bị

 

8. Quy cách đóng gói và bảo quản

 

 

Bao bì

 

Khối lượng Đối tượng sử dụng

 

Hộp nhôm/nhựa

 

400g Tra mỡ thủ công, xe cơ giới nhỏ

 

Xô nhựa

 

15kg – 18kg Nhà xưởng, xí nghiệp sản xuất

 

Phuy thép

 

180kg Nhà máy lớn, trạm bảo trì, đơn vị khai khoáng

 

Bảo quản:

  • Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp

  • Tránh để mỡ tiếp xúc với không khí lâu dài để giảm quá trình oxy hóa

 

9. So sánh với các dòng mỡ phổ thông khác

 

 

Tiêu chí

 

SINOPEC EP Golden Lithium EP thường Calcium Grease

 

Khả năng chịu tải

 

Rất tốt (≥250kg) Trung bình (150–200kg) Kém

 

Bám dính

 

Tốt Trung bình Kém

 

Chịu nước

 

Tốt Trung bình Rất tốt (nhưng kém bền nhiệt)

 

Điểm nhỏ giọt

 

≥190°C ~180°C ~90°C

 

Ứng dụng

 

Thiết bị cơ khí tải nặng Máy công cụ dân dụng Nông nghiệp cơ bản

 

10. Chứng nhận và tiêu chuẩn quốc tế

 

SINOPEC EP Golden Grease đạt các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế:

  • DIN 51825 KP2K-20

  • ISO 6743-9: L-XCCHB 2

  • NLGI GC-LB

  • Được khuyến nghị sử dụng bởi nhiều hãng OEM như Komatsu, Hyundai, Doosan, CNH Industrial...

 

11. Đối tượng nên sử dụng mỡ SINOPEC EP Golden

 

✅ Doanh nghiệp vận tải có đội xe tải, container
✅ Nhà máy sản xuất có thiết bị quay, con lăn, máy cán
✅ Xí nghiệp cơ khí sửa chữa máy móc, máy xây dựng
✅ Đơn vị khai thác đá, đất, mỏ lộ thiên
✅ Nông trại sử dụng cơ giới hóa

 

12. Kết luận

 

SINOPEC EP Golden Grease là một trong những dòng mỡ đa dụng chất lượng cao với giá thành hợp lý, hiệu suất vượt trội trong nhiều điều kiện khắc nghiệt, phù hợp cho:

  • Máy móc công nghiệp

  • Xe tải hạng nặng

  • Hệ thống bạc đạn, trục quay, bánh răng

  • Điều kiện mưa, bụi, bùn, rung động và nhiệt độ cao

Nếu bạn đang tìm một giải pháp mỡ bôi trơn chịu tải cao – bền bỉ – kinh tế, Sinopec EP Golden là lựa chọn đúng đắn cho doanh nghiệp của bạn.

Sản phẩm cùng loại